lảnh lảnh

  1. Nh. Lanh lảnh: Tiếng nói lảnh lảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lảnh lảnh"

lảnh lảnh
Tiếng còi xe cứu thương vang lên lảnh lảnh trên đường phố.